translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thứ hai" (1件)
thứ hai
play
日本語 月曜日
sáng thứ hai
月曜日の朝
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thứ hai" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thứ hai" (4件)
sáng thứ hai
月曜日の朝
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)