menu_book
見出し語検索結果 "thứ hai" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thứ hai" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thứ hai" (6件)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
これは彼が今年直面した2度目の暗殺未遂事件だ。
Bộ Chiến tranh của Mỹ đã được tái tổ chức sau Thế chiến thứ hai。
アメリカの戦争省は第二次世界大戦後に再編された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)